Từ điển HSK / 家族
家族
Hán Việt: ✓ gia tộcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
gia tộc, dòng họ
Tốc độ
Ví dụ
这个家族在当地很有声望。
zhège jiāzú zài dāngdì hěn yǒu shēngwàng.
Gia tộc này rất có danh vọng ở địa phương.
Cách viết
家
族
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 名门家族 — gia tộc danh giá
- 家族企业 — doanh nghiệp gia đình
- 庞大的家族 — dòng họ lớn
Từ cùng chữ
家 giaCả họ 44 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.