Từ điển HSK / 贵族
贵族
Hán Việt: ✓ quý tộcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
quý tộc; giới thượng lưu có đặc quyền
Tốc độ
Ví dụ
在中世纪,贵族拥有大量的土地。
zài zhōngshìjì, guìzú yōngyǒu dàliàng de tǔdì.
Vào thời trung cổ, giới quý tộc sở hữu rất nhiều đất đai.
Cách viết
贵
族
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 封建贵族 — quý tộc phong kiến
- 贵族阶层 — tầng lớp quý tộc
- 贵族气质 — khí chất quý tộc
Từ cùng chữ
贵 quýCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.