Cây Hán Việt / 族

族

zúHán Việt: tộccấp 5

tộc; dòng họ; dân tộc; ...tộc (hậu tố chỉ nhóm người)

Trang chữ 族 →

5 từ ghép chứa 族 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.