Từ điển HSK / 种族

种族

Hán Việt: ✓ chủng tộcdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

chủng tộc, sắc tộc

Tốc độ

Ví dụ

这个国家反对一切形式的种族歧视。

zhège guójiā fǎnduì yíqiè xíngshì de zhǒngzú qíshì.

Quốc gia này phản đối mọi hình thức phân biệt chủng tộc.

Cách viết

种
族

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 种族歧视 — phân biệt chủng tộc
  • 种族冲突 — xung đột sắc tộc
  • 种族融合 — hòa hợp chủng tộc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK