Từ điển HSK / 播种
播种
Hán Việt: bá chủngđộng từHSK 3.0 cấp 6
gieo hạt; gieo trồng
Tốc độ
Ví dụ
春天是播种的好季节。
chūntiān shì bōzhǒng de hǎo jìjié.
Mùa xuân là mùa gieo trồng tốt.
Cách viết
播
种
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 春季播种 — gieo trồng vụ xuân
- 播种小麦 — gieo lúa mì
- 播种希望 — gieo hy vọng
Từ cùng chữ
播 báCả họ 7 từ →
- 播放bōfàngphát (âm thanh, hình ảnh)
- 广播guǎngbōphát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
- 传播chuánbōtruyền bá; lan truyền; phổ biến
- 直播zhíbōphát sóng trực tiếp
- 主播zhǔbōdẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp); người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
- 转播zhuǎnbōtiếp sóng; phát lại (chương trình, tín hiệu từ đài khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.