Từ điển HSK / 广播

广播

Hán Việt: quảng báđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

phát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

phát thanh, phát sóng

电台正在广播今天的新闻。

diàntái zhèngzài guǎngbō jīntiān de xīnwén.

Đài đang phát tin tức hôm nay.

đài phát thanh, buổi phát thanh

他每天早上都听广播

tā měitiān zǎoshang dōu tīng guǎngbō.

Sáng nào anh ấy cũng nghe đài phát thanh.

Cách viết

广

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广播节目chương trình phát thanh
  • 广播nghe đài
  • 校园广播loa phát thanh trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK