Từ điển HSK / 广播
广播
Hán Việt: quảng báđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
phát thanh, phát sóng; đài phát thanh, buổi phát thanh
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phát thanh, phát sóng
电台正在广播今天的新闻。
diàntái zhèngzài guǎngbō jīntiān de xīnwén.
Đài đang phát tin tức hôm nay.
名
đài phát thanh, buổi phát thanh
他每天早上都听广播。
tā měitiān zǎoshang dōu tīng guǎngbō.
Sáng nào anh ấy cũng nghe đài phát thanh.
Cách viết
广
播
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广播节目 — chương trình phát thanh
- 听广播 — nghe đài
- 校园广播 — loa phát thanh trường
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
播 báCả họ 7 từ →
- 播放bōfàngphát (âm thanh, hình ảnh)
- 传播chuánbōtruyền bá; lan truyền; phổ biến
- 直播zhíbōphát sóng trực tiếp
- 播种bōzhǒnggieo hạt; gieo trồng
- 主播zhǔbōdẫn, phát sóng chính (chương trình, trực tiếp); người dẫn chương trình; streamer, người phát trực tiếp
- 转播zhuǎnbōtiếp sóng; phát lại (chương trình, tín hiệu từ đài khác)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.