Từ điển HSK / 广泛
广泛
Hán Việt: quảng phiếmtính từHSK 3.0 cấp 5
rộng rãi, rộng khắp, phổ biến
Tốc độ
Ví dụ
这项技术得到了广泛的应用。
zhè xiàng jìshù dédào le guǎngfàn de yìngyòng.
Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi.
Cách viết
广
泛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广泛应用 — ứng dụng rộng rãi
- 广泛使用 — sử dụng rộng rãi
- 兴趣广泛 — sở thích đa dạng
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.