Từ điển HSK / 广泛

广泛

Hán Việt: quảng phiếmtính từHSK 3.0 cấp 5

rộng rãi, rộng khắp, phổ biến

Tốc độ

Ví dụ

这项技术得到了广泛的应用。

zhè xiàng jìshù dédào le guǎngfàn de yìngyòng.

Công nghệ này được ứng dụng rộng rãi.

Cách viết

广
泛

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广泛应用 — ứng dụng rộng rãi
  • 广泛使用 — sử dụng rộng rãi
  • 兴趣广泛 — sở thích đa dạng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK