Từ điển HSK / 广阔
广阔
Hán Việt: quảng khoáttính từHSK 3.0 cấp 6
rộng lớn, bao la, rộng rãi
Tốc độ
Ví dụ
农村是一片广阔的天地。
nóngcūn shì yí piàn guǎngkuò de tiāndì.
Nông thôn là một vùng đất trời rộng lớn.
Cách viết
广
阔
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 广阔的土地 — đất đai rộng lớn
- 前景广阔 — triển vọng rộng mở
- 广阔天地 — đất trời bao la
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.