Từ điển HSK / 宽阔

宽阔

Hán Việt: khoan khoáttính từHSK 3.0 cấp 7-9

rộng; rộng rãi; (sông, đường) rộng lớn

Tốc độ

Ví dụ

一条宽阔的大道通向市中心。

yì tiáo kuānkuò de dàdào tōng xiàng shì zhōngxīn.

Một đại lộ rộng lớn dẫn tới trung tâm thành phố.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宽阔的马路đại lộ rộng lớn
  • 河面宽阔mặt sông rộng
  • 宽阔的广场quảng trường rộng rãi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK