Từ điển HSK / 宽广

宽广

Hán Việt: khoan quảngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

rộng lớn; bao la; (tấm lòng, tầm nhìn) rộng mở

Tốc độ

Ví dụ

站在山顶,眼前是一片宽广的平原。

zhàn zài shāndǐng, yǎnqián shì yí piàn kuānguǎng de píngyuán.

Đứng trên đỉnh núi, trước mắt là một vùng đồng bằng bao la.

Cách viết

广

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 宽广的胸怀tấm lòng rộng mở
  • 前途宽广tương lai rộng mở
  • 宽广的道路con đường rộng lớn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK