Từ điển HSK / 广大

广大

Hán Việt: quảng đạitính từHSK 3.0 cấp 5

rộng lớn; đông đảo (chỉ phạm vi, số đông người)

Tốc độ

Ví dụ

这部电影深受广大观众的喜爱。

zhè bù diànyǐng shēn shòu guǎngdà guānzhòng de xǐ'ài.

Bộ phim này được đông đảo khán giả yêu thích.

Cách viết

广
大

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 广大群众 — đông đảo quần chúng
  • 广大地区 — vùng rộng lớn
  • 广大读者 — đông đảo độc giả

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK