Từ điển HSK / 广告
广告
Hán Việt: ✓ quảng cáodanh từHSK 3.0 cấp 4
quảng cáo
Tốc độ
Ví dụ
电视上的广告太多了。
diànshì shàng de guǎnggào tài duō le.
Quảng cáo trên tivi nhiều quá.
Cách viết
广
告
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 电视广告 — quảng cáo tivi
- 看广告 — xem quảng cáo
- 一则广告 — một mẩu quảng cáo
Từ cùng chữ
广 quảngCả họ 18 từ →
告 cáoCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.