Từ điển HSK / 报告
报告
Hán Việt: ✓ báo cáođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
báo cáo; trình báo; bản báo cáo; bài báo cáo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
báo cáo; trình báo
他向经理报告了工作进度。
tā xiàng jīnglǐ bàogào le gōngzuò jìndù.
Anh ấy đã báo cáo tiến độ công việc với giám đốc.
名
bản báo cáo; bài báo cáo
这份报告写得很详细。
zhè fèn bàogào xiě de hěn xiángxì.
Bản báo cáo này được viết rất chi tiết.
Cách viết
报
告
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 做报告 — làm báo cáo
- 工作报告 — báo cáo công tác
- 报告情况 — báo cáo tình hình
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.