Từ điển HSK / 报告

报告

Hán Việt: báo cáođộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5

báo cáo; trình báo; bản báo cáo; bài báo cáo

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

báo cáo; trình báo

他向经理报告了工作进度。

tā xiàng jīnglǐ bàogào le gōngzuò jìndù.

Anh ấy đã báo cáo tiến độ công việc với giám đốc.

bản báo cáo; bài báo cáo

这份报告写得很详细。

zhè fèn bàogào xiě de hěn xiángxì.

Bản báo cáo này được viết rất chi tiết.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 报告làm báo cáo
  • 工作报告báo cáo công tác
  • 报告情况báo cáo tình hình

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK