Từ điển HSK / 报到
报到
Hán Việt: báo đáođộng từHSK 3.0 cấp 5
đến trình diện; nhập học; báo cáo có mặt
Tốc độ
Ví dụ
新员工明天到公司报到。
xīn yuángōng míngtiān dào gōngsī bàodào.
Nhân viên mới ngày mai đến công ty trình diện.
Cách viết
报
到
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新生报到 — sinh viên mới nhập học
- 到校报到 — đến trường trình diện
- 按时报到 — trình diện đúng giờ
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.