Từ điển HSK / 报名
报名
Hán Việt: báo danhđộng từHSK 3.0 cấp 4
đăng ký (tên dự thi, tham gia)
Tốc độ
Ví dụ
我想报名参加比赛。
wǒ xiǎng bàomíng cānjiā bǐsài.
Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi.
Cách viết
报
名
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 报名参加 — đăng ký tham gia
- 报名考试 — đăng ký thi
- 报名截止 — hết hạn đăng ký
Từ cùng chữ
报 báoCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.