Từ điển HSK / 报名

报名

Hán Việt: báo danhđộng từHSK 3.0 cấp 4

đăng ký (tên dự thi, tham gia)

Tốc độ

Ví dụ

我想报名参加比赛。

wǒ xiǎng bàomíng cānjiā bǐsài.

Tôi muốn đăng ký tham gia cuộc thi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 报名参加đăng ký tham gia
  • 报名考试đăng ký thi
  • 报名截止hết hạn đăng ký

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK