Từ điển HSK / 到处
到处
Hán Việt: đáo xứphó từHSK 3.0 cấp 3
khắp nơi; mọi nơi
Tốc độ
Ví dụ
春天到了,到处都是花。
chūntiān dào le, dàochù dōu shì huā.
Mùa xuân đến rồi, khắp nơi đều là hoa.
Cách viết
到
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 到处都是 — ở đâu cũng có
- 到处找 — tìm khắp nơi
- 到处走走 — đi khắp nơi
Từ cùng chữ
到 đáoCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.