Từ điển HSK / 好处
好处
Hán Việt: hảo xứdanh từHSK 3.0 cấp 4
lợi ích, điều tốt
Tốc độ
Ví dụ
多运动对身体有好处。
duō yùndòng duì shēntǐ yǒu hǎochù.
Vận động nhiều có lợi cho sức khỏe.
Cách viết
好
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有好处 — có lợi ích
- 很多好处 — nhiều lợi ích
- 对身体的好处 — lợi ích cho sức khỏe
Từ cùng chữ
好 hảoCả họ 52 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.