Từ điển HSK / 处于
处于
Hán Việt: xử vuđộng từHSK 3.0 cấp 5
ở vào (trạng thái, vị trí nào đó)
Tốc độ
Ví dụ
公司目前处于快速发展阶段。
gōngsī mùqián chǔyú kuàisù fāzhǎn jiēduàn.
Công ty hiện đang ở giai đoạn phát triển nhanh.
Cách viết
处
于
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处于困境 — ở trong tình cảnh khó khăn
- 处于领先 — đang dẫn đầu
- 处于发展阶段 — đang ở giai đoạn phát triển
Từ cùng chữ
处 xửCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.