Từ điển HSK / 处理
处理
Hán Việt: ✓ xử lýđộng từHSK 3.0 cấp 5
xử lý; giải quyết
Tốc độ
Ví dụ
经理很快处理了这个问题。
jīnglǐ hěn kuài chǔlǐ le zhège wèntí.
Quản lý đã xử lý vấn đề này rất nhanh.
Cách viết
处
理
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 处理问题 — xử lý vấn đề
- 处理垃圾 — xử lý rác
- 妥善处理 — xử lý thỏa đáng
Từ cùng chữ
处 xửCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.