Từ điển HSK / 短处
短处
Hán Việt: đoản xứdanh từHSK 3.0 cấp 5
nhược điểm; khuyết điểm; mặt yếu
Tốc độ
Ví dụ
每个人都有自己的短处。
měi gè rén dōu yǒu zìjǐ de duǎnchù.
Ai cũng có nhược điểm của riêng mình.
Cách viết
短
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 克服短处 — khắc phục nhược điểm
- 暴露短处 — bộc lộ điểm yếu
- 找出短处 — tìm ra khuyết điểm
Từ cùng chữ
短 đoảnCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.