Từ điển HSK / 短期
短期
Hán Việt: đoản kỳdanh từ, tính từHSK 5
thời gian ngắn; ngắn hạn; ngắn hạn (tính chất)
Nghĩa theo từ loại
名
thời gian ngắn; ngắn hạn
这个问题短期内很难解决。
zhège wèntí duǎnqī nèi hěn nán jiějué.
Vấn đề này khó giải quyết trong thời gian ngắn.
形
ngắn hạn (tính chất)
公司提供短期实习机会。
gōngsī tígōng duǎnqī shíxí jīhuì.
Công ty cung cấp cơ hội thực tập ngắn hạn.
Cách viết
短
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 短期培训 — đào tạo ngắn hạn
- 短期目标 — mục tiêu ngắn hạn
- 短期内 — trong thời gian ngắn
Từ cùng chữ
短 đoảnCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.