Từ điển HSK / 短裤

短裤

Hán Việt: đoản khốdanh từHSK 3.0 cấp 3

quần short, quần đùi

Tốc độ

Ví dụ

天气太热了,他换上了短裤。

tiānqì tài rè le, tā huàn shàng le duǎnkù.

Trời nóng quá, anh ấy thay sang quần short.

Cách viết

短
裤

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一条短裤 — một chiếc quần short
  • 穿短裤 — mặc quần short
  • 运动短裤 — quần short thể thao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK