Từ điển HSK / 裤子

裤子

Hán Việt: khố tửdanh từHSK 2

quần

Ví dụ

这条裤子有点长。

zhè tiáo kùzi yǒudiǎn cháng.

Cái quần này hơi dài.

Cách viết

裤
子

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一条裤子 — một cái quần
  • 穿裤子 — mặc quần
  • 黑裤子 — quần đen

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK