Từ điển HSK / 学期
学期
Hán Việt: ✓ học kỳdanh từHSK 3.0 cấp 3
học kỳ
Tốc độ
Ví dụ
这个学期我学中文。
zhège xuéqī wǒ xué Zhōngwén.
Học kỳ này tôi học tiếng Trung.
Cách viết
学
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新学期 — học kỳ mới
- 这个学期 — học kỳ này
- 学期开始 — học kỳ bắt đầu
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.