Từ điển HSK / 期中

期中

Hán Việt: kỳ trungdanh từHSK 4

giữa kỳ (học)

Ví dụ

我们下周要进行期中测验。

wǒmen xià zhōu yào jìnxíng qīzhōng cèyàn.

Tuần sau chúng tôi sẽ thi kiểm tra giữa kỳ.

Cách viết

期
中

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 期中考试 — thi giữa kỳ
  • 期中复习 — ôn giữa kỳ
  • 期中阶段 — giai đoạn giữa kỳ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK