Từ điển HSK / 假期
假期
Hán Việt: giả kỳdanh từHSK 3.0 cấp 3
kỳ nghỉ; thời gian nghỉ
Tốc độ
Ví dụ
假期我打算回老家。
jiàqī wǒ dǎsuàn huí lǎojiā.
Kỳ nghỉ tôi định về quê.
Cách viết
假
期
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放假期 — kỳ nghỉ
- 暑假假期 — kỳ nghỉ hè
- 假期愉快 — kỳ nghỉ vui vẻ
Từ cùng chữ
假 giảCả họ 20 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.