Cây Hán Việt / 假
假
jiǎHán Việt: giảHSK 4
giả, không thật
Trang chữ 假 →20 từ ghép chứa 假 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 假
jiǎHán Việt: giảHSK 4
giả, không thật
Trang chữ 假 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.