Từ điển HSK / 暑假
暑假
Hán Việt: thử giảdanh từHSK 3.0 cấp 4
kỳ nghỉ hè
Tốc độ
Ví dụ
暑假我要回老家。
shǔjià wǒ yào huí lǎojiā.
Nghỉ hè tôi sẽ về quê.
Cách viết
暑
假
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 放暑假 — nghỉ hè
- 暑假计划 — kế hoạch nghỉ hè
- 整个暑假 — cả kỳ nghỉ hè
Từ cùng chữ
暑 thử
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.