Từ điển HSK / 避暑

避暑

Hán Việt: tỵ thửđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

tránh nóng; nghỉ mát; tránh cái nóng oi bức của mùa hè

Tốc độ

Ví dụ

每年夏天他们都去山里避暑。

měi nián xiàtiān tāmen dōu qù shānlǐ bìshǔ.

Mỗi mùa hè họ đều lên núi nghỉ mát tránh nóng.

Cách viết

避
暑

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上山避暑 — lên núi tránh nóng
  • 避暑胜地 — nơi nghỉ mát nổi tiếng
  • 避暑度假 — nghỉ mát tránh nóng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK