Cây Hán Việt / 避

避

bìHán Việt: tỵcấp 6

tránh; né tránh; lánh

Trang chữ 避 →

7 từ ghép chứa 避 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.