Từ điển HSK / 避
避
Hán Việt: tỵđộng từHSK 3.0 cấp 6
tránh; né tránh; lánh
Tốc độ
Ví dụ
我们应该避开高峰期。
wǒmen yīnggāi bìkāi gāofēngqī.
Chúng ta nên tránh giờ cao điểm.
Cách viết
避
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 避雨 — trú mưa
- 避风 — tránh gió
- 避而不谈 — lảng tránh không nói tới
Từ cùng chữ
避 tỵCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.