Từ điển HSK / 避难
避难
Hán Việt: tỵ nanđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
lánh nạn; tị nạn; tránh tai họa hoặc sự truy bức
Tốc độ
Ví dụ
战争期间,许多人到邻国避难。
zhànzhēng qījiān, xǔduō rén dào línguó bìnàn.
Trong thời chiến, nhiều người sang nước láng giềng lánh nạn.
Cách viết
避
难
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 出国避难 — ra nước ngoài lánh nạn
- 避难场所 — nơi lánh nạn
- 政治避难 — tị nạn chính trị
Từ cùng chữ
避 tỵCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.