Từ điển HSK / 逃避

逃避

Hán Việt: đào tỵđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trốn tránh; né tránh (trách nhiệm, hiện thực)

Tốc độ

Ví dụ

遇到问题不能一味逃避

yù dào wèntí bù néng yíwèi táobì.

Gặp vấn đề không thể cứ mãi trốn tránh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 逃避责任trốn tránh trách nhiệm
  • 逃避现实né tránh thực tế
  • 无法逃避không thể trốn tránh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK