Từ điển HSK / 逃跑
逃跑
Hán Việt: đào bàođộng từHSK 3.0 cấp 6
bỏ chạy, chạy trốn
Tốc độ
Ví dụ
敌人吓得四处逃跑。
dírén xià de sìchù táopǎo.
Kẻ địch sợ hãi chạy trốn khắp nơi.
Cách viết
逃
跑
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 仓皇逃跑 — hoảng loạn bỏ chạy
- 逃跑路线 — đường trốn chạy
- 阻止逃跑 — ngăn chặn bỏ trốn
Từ cùng chữ
逃 đàoCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.