Từ điển HSK / 逃亡
逃亡
Hán Việt: đào vongđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
trốn chạy; lưu vong; bỏ trốn (khỏi tai họa, truy bắt)
Tốc độ
Ví dụ
战乱中许多百姓被迫逃亡他乡。
zhànluàn zhōng xǔduō bǎixìng bèipò táowáng tāxiāng.
Trong loạn lạc, nhiều dân thường buộc phải trốn chạy tha hương.
Cách viết
逃
亡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 逃亡海外 — trốn ra nước ngoài
- 四处逃亡 — chạy trốn khắp nơi
- 逃亡生活 — cuộc sống lưu vong
Từ cùng chữ
逃 đàoCả họ 4 từ →
亡 vong
- 伤亡shāngwángbị thương và tử vong, thương vong; (số) thương vong, người bị thương và chết
- 死亡sǐwángchết; tử vong; qua đời; cái chết; sự tử vong
- 灭亡mièwángdiệt vong; tiêu vong, bị tiêu diệt, không còn tồn tại (quốc gia, chế độ, thế lực)
- 亡羊补牢wángyáng-bǔláomất bò mới lo làm chuồng; gặp tổn thất rồi kịp thời cứu vãn thì vẫn chưa muộn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.