Từ điển HSK / 灭亡
灭亡
Hán Việt: ✓ diệt vongđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
diệt vong; tiêu vong, bị tiêu diệt, không còn tồn tại (quốc gia, chế độ, thế lực)
Tốc độ
Ví dụ
这个古老的王朝最终走向灭亡。
zhège gǔlǎo de wángcháo zuìzhōng zǒuxiàng mièwáng.
Vương triều cổ xưa này cuối cùng đi đến diệt vong.
Cách viết
灭
亡
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走向灭亡 — đi đến diệt vong
- 自取灭亡 — tự chuốc diệt vong
- 面临灭亡 — đối mặt diệt vong
Từ cùng chữ
灭 diệtCả họ 8 từ →
亡 vong
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.