Từ điển HSK / 灭绝

灭绝

Hán Việt: diệt tuyệtđộng từHSK 7–9

tuyệt chủng; tận diệt, tiêu diệt sạch, mất hẳn hoàn toàn

Ví dụ

许多珍稀动物正面临灭绝的危险。

xǔduō zhēnxī dòngwù zhèng miànlín mièjué de wēixiǎn.

Nhiều loài động vật quý hiếm đang đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng.

Cách viết

灭
绝

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 濒临灭绝 — bên bờ tuyệt chủng
  • 惨遭灭绝 — bị tận diệt
  • 灭绝人性 — mất hết nhân tính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK