Từ điển HSK / 毁灭
毁灭
Hán Việt: huỷ diệtđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
hủy diệt; tiêu diệt; phá hủy hoàn toàn
Tốc độ
Ví dụ
战争几乎毁灭了这座古城。
zhànzhēng jīhū huǐmiè le zhè zuò gǔchéng.
Chiến tranh gần như đã hủy diệt tòa thành cổ này.
Cách viết
毁
灭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 毁灭证据 — tiêu hủy chứng cứ
- 自我毁灭 — tự hủy diệt
- 毁灭性打击 — đòn hủy diệt
Từ cùng chữ
毁 huỷCả họ 5 từ →
灭 diệtCả họ 8 từ →
- 扑灭pūmièdập tắt (lửa); tiêu diệt; diệt trừ (dịch bệnh, sâu hại)
- 消灭xiāomiètiêu diệt, xóa sổ, tận diệt
- 歼灭jiānmiètiêu diệt (quân địch)
- 灭绝mièjuétuyệt chủng; tận diệt, tiêu diệt sạch, mất hẳn hoàn toàn
- 灭亡mièwángdiệt vong; tiêu vong, bị tiêu diệt, không còn tồn tại (quốc gia, chế độ, thế lực)
- 破灭pòmiètan vỡ; tiêu tan (hy vọng, ảo tưởng, ước mơ)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.