Cây Hán Việt / 毁

毁

huǐHán Việt: huỷcấp 7-9

phá hủy; làm hư hỏng; hủy hoại, thiêu hủy; gièm pha; nói xấu; chê bai

Trang chữ 毁 →

5 từ ghép chứa 毁 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.