Từ điển HSK / 摧毁
摧毁
Hán Việt: tồi huỷđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
phá hủy, tiêu diệt, đập tan
Tốc độ
Ví dụ
洪水摧毁了沿岸的许多房屋。
hóngshuǐ cuīhuǐ le yán'àn de xǔduō fángwū.
Lũ lụt đã phá hủy nhiều ngôi nhà dọc bờ sông.
Cách viết
摧
毁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 摧毁堡垒 — phá hủy pháo đài
- 彻底摧毁 — phá hủy hoàn toàn
- 摧毁敌人 — tiêu diệt kẻ địch
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.