Từ điển HSK / 绝望

绝望

Hán Việt: ✓ tuyệt vọngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 6

tuyệt vọng, mất hết hy vọng; tuyệt vọng (trạng thái, không còn hy vọng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

tuyệt vọng, mất hết hy vọng

面对失败,他并没有绝望。

miànduì shībài, tā bìng méiyǒu juéwàng.

Đối mặt với thất bại, anh ấy không hề tuyệt vọng.

形

tuyệt vọng (trạng thái, không còn hy vọng)

她露出了绝望的眼神。

tā lùchū le juéwàng de yǎnshén.

Cô ấy lộ ra ánh mắt tuyệt vọng.

Cách viết

绝
望

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到绝望 — cảm thấy tuyệt vọng
  • 绝望的心情 — tâm trạng tuyệt vọng
  • 陷入绝望 — rơi vào tuyệt vọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK