Từ điển HSK / 绝迹

绝迹

Hán Việt: ✓ tuyệt tíchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

mất hẳn dấu vết; tuyệt tích, tuyệt chủng, không còn xuất hiện

Tốc độ

Ví dụ

这种珍稀动物几乎绝迹了。

zhè zhǒng zhēnxī dòngwù jīhū juéjì le.

Loài động vật quý hiếm này gần như đã tuyệt chủng.

Cách viết

绝
迹

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 濒于绝迹 — bên bờ tuyệt chủng
  • 几近绝迹 — gần như biến mất
  • 从此绝迹 — từ đó tuyệt tích

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK