Từ điển HSK / 奇迹
奇迹
Hán Việt: ✓ kỳ tíchdanh từHSK 3.0 cấp 5
kỳ tích; phép lạ
Tốc độ
Ví dụ
他的康复简直是一个奇迹。
tā de kāngfù jiǎnzhí shì yī gè qíjì.
Sự hồi phục của anh ấy đúng là một phép lạ.
Cách viết
奇
迹
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 创造奇迹 — tạo nên kỳ tích
- 生命的奇迹 — kỳ tích của sự sống
- 历史奇迹 — kỳ tích lịch sử
Từ cùng chữ
奇 kỳ
迹 tích
- 古迹gǔjìdi tích (cổ)
- 痕迹hénjìdấu vết; vết tích
- 轨迹guǐjìquỹ đạo (đường đi của vật); vệt đường, tiến trình (đời người, sự việc)
- 迹象jìxiàngdấu hiệu, biểu hiện, triệu chứng
- 绝迹juéjìmất hẳn dấu vết; tuyệt tích, tuyệt chủng, không còn xuất hiện
- 事迹shìjìsự tích, thành tích, việc làm (thường là những việc đáng ca ngợi)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.