Từ điển HSK / 迹象

迹象

Hán Việt: tích tượngdanh từHSK 7–9

dấu hiệu, biểu hiện, triệu chứng

Ví dụ

种种迹象表明经济正在复苏。

zhǒngzhǒng jìxiàng biǎomíng jīngjì zhèngzài fùsū.

Mọi dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.

Cách viết

迹
象

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 种种迹象 — mọi dấu hiệu
  • 明显迹象 — dấu hiệu rõ ràng
  • 迹象表明 — dấu hiệu cho thấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK