Từ điển HSK / 迹象
迹象
Hán Việt: tích tượngdanh từHSK 7–9
dấu hiệu, biểu hiện, triệu chứng
Ví dụ
种种迹象表明经济正在复苏。
zhǒngzhǒng jìxiàng biǎomíng jīngjì zhèngzài fùsū.
Mọi dấu hiệu cho thấy nền kinh tế đang phục hồi.
Cách viết
迹
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 种种迹象 — mọi dấu hiệu
- 明显迹象 — dấu hiệu rõ ràng
- 迹象表明 — dấu hiệu cho thấy
Từ cùng chữ
迹 tích
- 奇迹qíjì✓ kỳ tíchkỳ tích; phép lạ
- 古迹gǔjìcổ tíchdi tích (cổ)
- 痕迹hénjìngân tíchdấu vết; vết tích
- 轨迹guǐjìquỹ tíchquỹ đạo (đường đi của vật); vệt đường, tiến trình (đời người, sự việc)
- 绝迹juéjì✓ tuyệt tíchmất hẳn dấu vết; tuyệt tích, tuyệt chủng, không còn xuất hiện
- 事迹shìjì✓ sự tíchsự tích, thành tích, việc làm (thường là những việc đáng ca ngợi)
象 tượng
- 印象yìnxiàng✓ ấn tượngấn tượng
- 大象dàxiàngđại tượngcon voi
- 对象duìxiàng✓ đối tượngđối tượng (của hành động, nghiên cứu); người yêu, người để kết hôn
- 现象xiànxiàng✓ hiện tượnghiện tượng
- 想象xiǎngxiàng✓ tưởng tượngtưởng tượng, hình dung
- 象征xiàngzhēng✓ tượng trưngtượng trưng, biểu trưng cho; biểu tượng, dấu hiệu tượng trưng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.