Từ điển HSK / 大象

大象

Hán Việt: đại tượngdanh từHSK 3.0 cấp 5

con voi

Tốc độ

Ví dụ

孩子们在动物园里看大象。

háizimen zài dòngwùyuán lǐ kàn dàxiàng.

Bọn trẻ xem voi ở sở thú.

Cách viết

大
象

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一头大象 — một con voi
  • 非洲大象 — voi châu Phi
  • 大象鼻子 — vòi voi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK