Từ điển HSK / 大象
大象
Hán Việt: đại tượngdanh từHSK 3.0 cấp 5
con voi
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在动物园里看大象。
háizimen zài dòngwùyuán lǐ kàn dàxiàng.
Bọn trẻ xem voi ở sở thú.
Cách viết
大
象
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一头大象 — một con voi
- 非洲大象 — voi châu Phi
- 大象鼻子 — vòi voi
Từ cùng chữ
大 đạiCả họ 93 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.