Từ điển HSK / 印象

印象

Hán Việt: ✓ ấn tượngdanh từHSK 3.0 cấp 4

ấn tượng

Tốc độ

Ví dụ

这座城市给我留下了很好的印象。

zhè zuò chéngshì gěi wǒ liú xià le hěn hǎo de yìnxiàng.

Thành phố này để lại cho tôi ấn tượng rất tốt.

Cách viết

印
象

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 深刻的印象 — ấn tượng sâu sắc
  • 第一印象 — ấn tượng đầu tiên
  • 留下印象 — để lại ấn tượng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK