Từ điển HSK / 印刷
印刷
Hán Việt: ấn loátđộng từHSK 3.0 cấp 5
in; in ấn
Tốc độ
Ví dụ
这本书正在印刷中。
zhè běn shū zhèngzài yìnshuā zhōng.
Cuốn sách này đang trong quá trình in ấn.
Cách viết
印
刷
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 印刷书籍 — in sách
- 彩色印刷 — in màu
- 印刷厂 — xưởng in
Từ cùng chữ
印 ấnCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.