Từ điển HSK / 刷新
刷新
Hán Việt: loát tânđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm mới, cập nhật lại (trang, dữ liệu); phá, vượt (kỷ lục, thành tích)
Tốc độ
Ví dụ
这位运动员再次刷新了世界纪录。
zhè wèi yùndòngyuán zàicì shuāxīnle shìjiè jìlù.
Vận động viên này một lần nữa phá kỷ lục thế giới.
Cách viết
刷
新
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 刷新纪录 — phá kỷ lục
- 刷新页面 — làm mới trang
- 刷新认识 — làm mới nhận thức
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.