Từ điển HSK / 新闻

新闻

Hán Việt: tân văndanh từHSK 3.0 cấp 3

tin tức, bản tin

Tốc độ

Ví dụ

我每天看新闻

wǒ měitiān kàn xīnwén.

Tôi xem tin tức mỗi ngày.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新闻xem tin tức
  • 一条新闻một bản tin
  • 新闻报道bản tin báo chí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK