Từ điển HSK / 新闻
新闻
Hán Việt: tân văndanh từHSK 3.0 cấp 3
tin tức, bản tin
Tốc độ
Ví dụ
我每天看新闻。
wǒ měitiān kàn xīnwén.
Tôi xem tin tức mỗi ngày.
Cách viết
新
闻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看新闻 — xem tin tức
- 一条新闻 — một bản tin
- 新闻报道 — bản tin báo chí
Từ cùng chữ
新 tânCả họ 36 từ →
闻 vănCả họ 11 từ →
- 闻名wénmíngnổi tiếng; có tiếng; nghe danh
- 丑闻chǒuwénvụ bê bối; chuyện tai tiếng
- 传闻chuánwéntin đồn; lời đồn (chuyện nghe được, chưa chắc thật); nghe đồn; đồn rằng
- 绯闻fēiwéntin đồn tình ái; chuyện tình cảm bị đồn thổi
- 见闻jiànwénkiến văn, hiểu biết (những điều nghe và thấy)
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwénhọc thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp; ít đọc ít nghe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.