Từ điển HSK / 绯闻
绯闻
Hán Việt: phi văndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
tin đồn tình ái; chuyện tình cảm bị đồn thổi
Tốc độ
Ví dụ
这位明星最近陷入了绯闻。
zhè wèi míngxīng zuìjìn xiànrù le fēiwén.
Ngôi sao này gần đây vướng vào tin đồn tình ái.
Cách viết
绯
闻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 闹绯闻 — dính tin đồn tình ái
- 明星绯闻 — tin đồn tình ái của sao
- 绯闻缠身 — vướng tin đồn tình ái
Từ cùng chữ
闻 vănCả họ 11 từ →
- 新闻xīnwéntin tức, bản tin
- 闻名wénmíngnổi tiếng; có tiếng; nghe danh
- 丑闻chǒuwénvụ bê bối; chuyện tai tiếng
- 传闻chuánwéntin đồn; lời đồn (chuyện nghe được, chưa chắc thật); nghe đồn; đồn rằng
- 见闻jiànwénkiến văn, hiểu biết (những điều nghe và thấy)
- 孤陋寡闻gūlòu-guǎwénhọc thức nông cạn, hiểu biết hạn hẹp; ít đọc ít nghe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.